lang y

Học thuật
Thân thiện
lang y

Ông lang y đang bắt mạch cho một bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy thuốc Đông y: "lang y" từ dùng để chỉ người hành nghề y, chữa bệnh bằng các phương pháp của y học cổ truyền phương Đông (Đông y), như dùng thuốc Nam, thuốc Bắc, châm cứu, bấm huyệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ trong làng một lang y nổi tiếng, chữa khỏi bệnh cho nhiều người.
    • Ngày xưa, các lang y thường tự đi hái thuốc trên rừng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tấm lòng lang y": chỉ lòng nhân từ, đức độ của người thầy thuốc.
    • Ông ấy tấm lòng lang y, luôn sẵn sàng giúp đỡ người bệnh nghèo.
Biến thể từ gần giống
  • Lương y (danh từ): thầy thuốc giỏi, y đức. Đây từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng kính trọng hơn.

    • "Lương y như từ mẫu" câu nói ca ngợi người thầy thuốc tấm lòng như người mẹ hiền.
  • Đông y (danh từ): nền y học cổ truyền phương Đông, lĩnh vực lang y hành nghề.

  • Thầy thuốc (danh từ): từ chung chỉ người hành nghề chữa bệnh, có thể dùng cho cả Đông y Tây y.
Từ đồng nghĩa
  • Lương y: thầy thuốc.
  • Thầy thuốc Đông y: thầy thuốc y học cổ truyền.
Lưu ý
  • "Lang y" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ, mang sắc thái xưa . Trong giao tiếp hiện đại, từ "lương y" hoặc "thầy thuốc Đông y" được dùng phổ biến hơn.
lang y

Ông lang y đang bắt mạch cho một bệnh nhân.

  1. Thày thuốc Đông y.

Từ chứa "lang y"